炊瓊爇桂 chuī qióng ruò guì · xuy quỳnh nhiệt quế Hán Việt: xuy quỳnh nhiệt quế · Pinyin: chuī qióng ruò guì Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 瓊 (quỳnh) + 爇 (nhiệt) + 桂 (quế)Pinyinchuī qióng ruò guìHán Việtxuy quỳnh nhiệt quếCấu tạo炊 + 瓊 + 爇 + 桂 · xuy + quỳnh + nhiệt + quế nghĩa thành phần: xuy + quỳnh + nhiệt + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮玉烧桂。比喻物价高昂。