炊瓊爇桂

chuī qióng ruò guì xuy quỳnh nhiệt quế

Hán Việt: xuy quỳnh nhiệt quế · Pinyin: chuī qióng ruò guì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (quỳnh) + (nhiệt) + (quế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「米珠薪桂」。見「米珠薪桂」條。01.唐.林寬〈獻同年孔郎中〉詩:「炊瓊爇桂帝關居,賣盡寒衣典盡書。」<a name="爨丹桂"> </a>