炊臼之鏚

chuī jiù zhī qī

Pinyin: chuī jiù zhī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (cữu) + (chi) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻喪妻之痛。參見「炊臼」條。明.李東陽〈與顧天錫書〉:「令兄太守公行,不及躬送,聞有炊臼之戚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻丧妻。