炊臼之痛

chuī jiù zhī tòng xuy cữu chi thống

Hán Việt: xuy cữu chi thống · Pinyin: chuī jiù zhī tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (cữu) + (chi) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻丧妻。同“炊臼之戚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻丧妻。同炊臼之戚”。