炊骨爨骸
xuy cốt thoán hài
Hán Việt: xuy cốt thoán hài · Pinyin: chuī gǔ cuàn hái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容薪糧斷絕,饑荒困窘的慘狀。《幼學瓊林.卷三.貧富類》:「炊骨爨骸,謂軍中乏糧之慘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指军队没有粮食,只好拿人马的骨骸来做饭
Hán Việt: xuy cốt thoán hài · Pinyin: chuī gǔ cuàn hái