炊鮮漉清 chuī xiān lù qīng · xuy tiên lộc thanh Hán Việt: xuy tiên lộc thanh · Pinyin: chuī xiān lù qīng Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 鮮 (tiên) + 漉 (lộc) + 清 (thanh)Pinyinchuī xiān lù qīngHán Việtxuy tiên lộc thanhCấu tạo炊 + 鮮 + 漉 + 清 · xuy + tiên + lộc + thanh nghĩa thành phần: xuy + tiên + lộc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指煮鱼滤酒。