炎涼世態

yán liáng shì tài viêm lương thế thái

Hán Việt: viêm lương thế thái · Pinyin: yán liáng shì tài

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (lương) + (thế) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炎:指亲热。凉:指冷淡。世态:人情世故。指有的人得势时就巴结奉迎,失势时就十分冷淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炎凉世态"。
  • Tân Hoa Tự Điển 炎指亲热。凉指冷淡。世态人情世故。指有的人得势时就巴结奉迎,失势时就十分冷淡。

Eng

  • Cihui 炎涼世態 ánliángshìtài f.e. the state of worldly affairs, now hot, now cold