炎涼翻案

viêm lương phiên án

Hán Việt: viêm lương phiên án

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (lương) + (phiên) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炎涼翻案 ánliángfān'àn f.e. reversal of fortunes