炎夏烈日

viêm hạ liệt nhật

Hán Việt: viêm hạ liệt nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (hạ) + (liệt) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炎夏烈日 ánxiàlièrì f.e. scorching sun on hot summer days