炎天暑月 yán tiān shǔ yuè · viêm thiên thử nguyệt Hán Việt: viêm thiên thử nguyệt · Pinyin: yán tiān shǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 天 (thiên) + 暑 (thử) + 月 (nguyệt)Pinyinyán tiān shǔ yuèHán Việtviêm thiên thử nguyệtCấu tạo炎 + 天 + 暑 + 月 · viêm + thiên + thử + nguyệt nghĩa thành phần: viêm + thiên + thử + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炎热的夏天。