炎性反應

yán xìng fǎn yìng viêm tính phản ứng

Hán Việt: viêm tính phản ứng · Pinyin: yán xìng fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng viêm

Cấu tạo: (viêm) + (tính) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng viêm

Eng

  • CC-CEDICT inflammation response
  • Cihui inflammation response