炎性硬結 viêm tính ngạnh kết Hán Việt: viêm tính ngạnh kết Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 結 (kết)Hán Việtviêm tính ngạnh kếtCấu tạo炎 + 性 + 硬 + 結 · viêm + tính + ngạnh + kết nghĩa thành phần: viêm + tính + ngạnh + kết Nghĩa EngCihui poroma