炎涼翻案 viêm lương phiên án Hán Việt: viêm lương phiên án Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 涼 (lương) + 翻 (phiên) + 案 (án)Hán Việtviêm lương phiên ánCấu tạo炎 + 涼 + 翻 + 案 · viêm + lương + phiên + án nghĩa thành phần: viêm + lương + phiên + án Nghĩa EngCihui 炎涼翻案 ánliángfān'àn f.e. reversal of fortunes