炎附寒棄 viêm phụ hàn khí Hán Việt: viêm phụ hàn khí Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 附 (phụ) + 寒 (hàn) + 棄 (khí)Hán Việtviêm phụ hàn khíCấu tạo炎 + 附 + 寒 + 棄 · viêm + phụ + hàn + khí nghĩa thành phần: viêm + phụ + hàn + khí Nghĩa EngCihui 炎附寒棄 ánfùhánqì id. curry favor with influential and wealthy persons and spurn poor and mean ones