炒得沸沸揚揚
sao đắc phí phí dương dương
Hán Việt: sao đắc phí phí dương dương · Pinyin: chǎo dé fèi fèi yáng yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 炒 (sao) + 得 (đắc) + 沸 (phí) + 沸 (phí) + 揚 (dương) + 揚 (dương)
Hán Việt: sao đắc phí phí dương dương · Pinyin: chǎo dé fèi fèi yáng yáng
Cấu tạo: 炒 (sao) + 得 (đắc) + 沸 (phí) + 沸 (phí) + 揚 (dương) + 揚 (dương)