炒股大軍 chǎo gǔ dà jūn · sao cổ đại quân Hán Việt: sao cổ đại quân · Pinyin: chǎo gǔ dà jūn Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 股 (cổ) + 大 (đại) + 軍 (quân)Pinyinchǎo gǔ dà jūnHán Việtsao cổ đại quânCấu tạo炒 + 股 + 大 + 軍 · sao + cổ + đại + quân nghĩa thành phần: sao + cổ + đại + quân