炖煌三藏

đôn hoàng tam tàng

Hán Việt: đôn hoàng tam tàng

Tổng quan

đôn hoàng tam tạng (人名)與燉煌菩薩同。☸

Cấu tạo: (đôn) + (hoàng) + (tam) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đôn hoàng tam tạng (人名)與燉煌菩薩同。☸