炙冰使燥

zhì bīng shǐ zào chích băng sử táo

Hán Việt: chích băng sử táo · Pinyin: zhì bīng shǐ zào

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (băng) + 使 (sử) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用火烤冰以求乾燥。比喻所做的和所求的剛好相反。《抱朴子.外篇.刺驕》:「欲望肅雍濟濟,後生有式,是猶炙冰使燥,積灰令熾矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炙:烤。用火烤冰,想使它干燥。比喻事情办不到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白费气力。
  • Tân Hoa Tự Điển 炙烤。用火烤冰,想使它干燥。比喻事情办不到。