炙手之势

zhì shǒu zhī shì chích thủ chi thế

Hán Việt: chích thủ chi thế · Pinyin: zhì shǒu zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thủ) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地位尊貴,聲威顯赫的態勢。見「炙手可熱」條。01.宋.劉克莊〈專壑堂記〉:「半山之進也,與群小共國;其退也,炙手之勢一寒,翹材之客皆去。」<a name="勢可炙手"> </a>