炙手而熱

zhì shǒu ér rè chích thủ nhi nhiệt

Hán Việt: chích thủ nhi nhiệt · Pinyin: zhì shǒu ér rè

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (thủ) + (nhi) + (nhiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「炙手可熱」。見「炙手可熱」條。01.《明史.卷二一○.董傳策列傳》:「嵩(嚴嵩)久握重權,炙手而熱。干進無恥之徒,附羶逐穢,麇集其門。致士風日偷,官箴日喪。」