炙膚皸足

zhì fū jūn zú chích phu quân túc

Hán Việt: chích phu quân túc · Pinyin: zhì fū jūn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (chích) + (phu) + (quân) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤晒焦,足部冻裂。形容农民耕作的辛苦。