炙膚皸足
chích phu quân túc
Hán Việt: chích phu quân túc · Pinyin: zhì fū jūn zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晒焦皮膚,凍裂足部。形容極為艱辛勞苦。明.宋濂〈閱江樓記〉:「耕人有炙膚皸足之煩,農女有將桑行饁之勤。」
Hán Việt: chích phu quân túc · Pinyin: zhì fū jūn zú