炫奇爭勝 xuàn qí zhēng shèng · huyễn kì tranh thắng Hán Việt: huyễn kì tranh thắng · Pinyin: xuàn qí zhēng shèng Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 奇 (kì) + 爭 (tranh) + 勝 (thắng)Pinyinxuàn qí zhēng shèngHán Việthuyễn kì tranh thắngCấu tạo炫 + 奇 + 爭 + 勝 · huyễn + kì + tranh + thắng nghĩa thành phần: huyễn + kì + tranh + thắng