炫巧鬥妍 xuàn qiǎo dòu yán · huyễn xảo đấu nghiên Hán Việt: huyễn xảo đấu nghiên · Pinyin: xuàn qiǎo dòu yán Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 巧 (xảo) + 鬥 (đấu) + 妍 (nghiên)Pinyinxuàn qiǎo dòu yánHán Việthuyễn xảo đấu nghiênCấu tạo炫 + 巧 + 鬥 + 妍 · huyễn + xảo + đấu + nghiên nghĩa thành phần: huyễn + xảo + đấu + nghiên