炫異爭奇 xuàn yì zhēng qí · huyễn dị tranh kì Hán Việt: huyễn dị tranh kì · Pinyin: xuàn yì zhēng qí Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 異 (dị) + 爭 (tranh) + 奇 (kì)Pinyinxuàn yì zhēng qíHán Việthuyễn dị tranh kìCấu tạo炫 + 異 + 爭 + 奇 · huyễn + dị + tranh + kì nghĩa thành phần: huyễn + dị + tranh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夸奇斗异。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夸奇斗异。