炫玉賈石

xuàn yù gǔ shí huyễn ngọc cổ thạch

Hán Việt: huyễn ngọc cổ thạch · Pinyin: xuàn yù gǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (ngọc) + (cổ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫:夸耀;贾:卖。拿玉吸引人,卖出的却是石头。比喻说的和做的不相符合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀石头而当玉卖。比喻伪饰欺世。
  • Tân Hoa Tự Điển 炫夸耀;贾卖。拿玉吸引人,卖出的却是石头。比喻说的和做的不相符合。

Eng

  • Cihui 炫玉賈石 uànyùgǔshí id. 1. preach like a saint but act like a crook 2. sell stones as jade