炫異爭奇

xuàn yì zhēng qí huyễn dị tranh kì

Hán Việt: huyễn dị tranh kì · Pinyin: xuàn yì zhēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (dị) + (tranh) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭相炫耀、鬥奇爭異。《二十年目睹之怪現狀》第一回:「環聚于四馬路一帶,高張豔幟,炫異爭奇。」