炭火煲水 thán hỏa bảo thủy Hán Việt: thán hỏa bảo thủy Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 火 (hỏa) + 煲 (bảo) + 水 (thủy)Hán Việtthán hỏa bảo thủyCấu tạo炭 + 火 + 煲 + 水 · thán + hỏa + bảo + thủy nghĩa thành phần: thán + hỏa + bảo + thủy Nghĩa EngCihui 炭火煲水 ànhuǒ bāoshuǐ v.p. boil water with a charcoal fire