炭烤咖啡 thán khảo già phê Hán Việt: thán khảo già phê Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 烤 (khảo) + 咖 (già) + 啡 (phê)Hán Việtthán khảo già phêCấu tạo炭 + 烤 + 咖 + 啡 · thán + khảo + già + phê nghĩa thành phần: thán + khảo + già + phê Nghĩa EngCihui charbroil coffee