炭疽膿皰 thán thư nùng pháo Hán Việt: thán thư nùng pháo Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 疽 (thư) + 膿 (nùng) + 皰 (pháo)Hán Việtthán thư nùng pháoCấu tạo炭 + 疽 + 膿 + 皰 · thán + thư + nùng + pháo nghĩa thành phần: thán + thư + nùng + pháo Nghĩa EngCihui anthracophlyctis