炭複寫件 thán phức tả kiện Hán Việt: thán phức tả kiện Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 複 (phức) + 寫 (tả) + 件 (kiện)Hán Việtthán phức tả kiệnCấu tạo炭 + 複 + 寫 + 件 · thán + phức + tả + kiện nghĩa thành phần: thán + phức + tả + kiện Nghĩa EngCihui 炭複寫件 ànfùxiějiàn n. carbon copy