炮兵下士

pháo binh hạ sĩ

Hán Việt: pháo binh hạ sĩ

Tổng quan

pháo thủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cắt bom (trên máy bay ném bom)

Cấu tạo: 炮 (pháo) + 兵 (binh) + 下 (hạ) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo thủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bombaardier

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮兵阵地 · 炮兵部队 · 炮兵团 · 炮兵连