炮鳳烹龍
pháo phượng phanh long
Hán Việt: pháo phượng phanh long · Pinyin: páo fèng pēng lóng
Tổng quan
cơm gà cá gỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui cơm gà cá gỏi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炮:烧;烹:煮。形容菜肴极为丰盛、珍奇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容豪奢珍奇的肴馔。 2.指一种肴馔名。
- Tân Hoa Tự Điển 烹煮;炮烧。形容菜肴极为丰盛、珍奇。