炮反座力 pháo phản tọa lực Hán Việt: pháo phản tọa lực Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 反 (phản) + 座 (tọa) + 力 (lực)Hán Việtpháo phản tọa lựcCấu tạo炮 + 反 + 座 + 力 · pháo + phản + tọa + lực nghĩa thành phần: pháo + phản + tọa + lực Nghĩa EngCihui 炮反座力 àofǎnzuòlì n. gun reaction/recoil