炮土之鼓 pào tǔ zhī gǔ · pháo thổ chi cổ Hán Việt: pháo thổ chi cổ · Pinyin: pào tǔ zhī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 土 (thổ) + 之 (chi) + 鼓 (cổ)Pinyinpào tǔ zhī gǔHán Việtpháo thổ chi cổCấu tạo炮 + 土 + 之 + 鼓 · pháo + thổ + chi + cổ nghĩa thành phần: pháo + thổ + chi + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓦制的鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.瓦制的鼓。