炮火掩护

pháo hỏa yểm hộ

Hán Việt: pháo hỏa yểm hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 炮 (pháo) + 火 (hỏa) + 掩 (yểm) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yểm trợ hỏa lực
  • Biên soạn fire cover

Eng

  • Cihui 炮火掩護 àohuǒyǎnhù f.e. <mil.> fire cover
  • Tần suất từ f.e. <mil.> fire cover

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮火连天 · 掩护射击 · 掩护炮火 · 掩护的 · 掩护火力 · 掩护自己 · 掩护部队 · 炮火支援