炮火支援 pháo hỏa chi viên Hán Việt: pháo hỏa chi viên Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 火 (hỏa) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việtpháo hỏa chi viênTừ loạidanhCấu tạo炮 + 火 + 支 + 援 · pháo + hỏa + chi + viên nghĩa thành phần: pháo + hỏa + chi + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi viện hỏa lựcBiên soạn artillery supportEngCihui 炮火支援 àohuǒ zhīyuán n. artillery supportTần suất từ n. artillery support Từ liên quan Gần nghĩa炮火连天 · 支援投手 · 支援水平 · 支援硬件 · 支援程式 · 支援软件 · 支援部队 · 炮火掩护