炮火支援 pháo hỏa chi viên Hán Việt: pháo hỏa chi viên Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 火 (hỏa) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việtpháo hỏa chi viênCấu tạo炮 + 火 + 支 + 援 · pháo + hỏa + chi + viên nghĩa thành phần: pháo + hỏa + chi + viên Nghĩa EngCihui 炮火支援 àohuǒ zhīyuán n. artillery support