炮火連天

pào huǒ lián tiān pháo hỏa liên thiên

Hán Việt: pháo hỏa liên thiên · Pinyin: pào huǒ lián tiān

Tổng quan

pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ) | chìm trong khói lửa chiến tranh

Cấu tạo: (pháo) + (hỏa) + (liên) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ) | chìm trong khói lửa chiến tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容炮火非常猛烈。

Eng

  • CC-CEDICT cannon firing for days on end (idiom); enveloped in the flames of war
  • Cihui 炮火連天 àohuǒliántiān f.e. heavy gunfire