炮火间歇 pào huǒ jiān xiē·pháo hỏa gian hiết Hán Việt: pháo hỏa gian hiết · Pinyin: pào huǒ jiān xiē Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 火 (hỏa) + 間 (gian) + 歇 (hiết)Pinyinpào huǒ jiān xiēHán Việtpháo hỏa gian hiếtTừ loạidanhCấu tạo炮 + 火 + 間 + 歇 · pháo + hỏa + gian + hiết nghĩa thành phần: pháo + hỏa + gian + hiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạm ngưng bắnĐứcHandedict Feuerpause (S, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa炮火连天 · 间歇训练 · 間歇泉 · 間歇熱 · 间歇地 · 间歇性 · 间歇泉 · 间歇热