炮火間歇 pào huǒ jiān xiē · pháo hỏa gian hiết Hán Việt: pháo hỏa gian hiết · Pinyin: pào huǒ jiān xiē Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 火 (hỏa) + 間 (gian) + 歇 (hiết)Pinyinpào huǒ jiān xiēHán Việtpháo hỏa gian hiếtCấu tạo炮 + 火 + 間 + 歇 · pháo + hỏa + gian + hiết nghĩa thành phần: pháo + hỏa + gian + hiết