炮竹

pào zhúpháo trúc

Hán Việt: pháo trúc · Pinyin: pào zhú

Tổng quan

pháo nổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即爆竹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

爆竹。如:「過年時,漫天炮竹響。」也作「炮銃」。

Cấu tạo: 炮 (pháo) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo
  • Tần suất từ pháo nổ
  • Biên soạn firecracker M:¹guà/ge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爆竹。如:「過年時,漫天炮竹響。」也作「炮銃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即爆竹。

Eng

  • Cihui 炮竹 àozhú n. firecracker M:¹guà/ge
  • Tần suất từ n. firecracker M:¹guà/ge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

爆仗 · 爆竹