炮竹

pào zhú pháo trúc

Hán Việt: pháo trúc · Pinyin: pào zhú

Tổng quan

pháo nổ

Cấu tạo: (pháo) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo nổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爆竹。如:「過年時,漫天炮竹響。」也作「炮銃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即爆竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即爆竹。

Eng

  • CC-CEDICT firecracker
  • Cihui 炮竹 àozhú n. firecracker M:¹guà/ge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

爆仗 · 爆竹