炮艦外交
pháo hạm ngoại giao
Hán Việt: pháo hạm ngoại giao · Pinyin: pào jiàn wài jiāo
Tổng quan
chính sách pháo hạm
Nghĩa
Việt
- Cihui chính sách pháo hạm
Eng
- Cihui 炮艦外交 àojiàn wàijiāo n. gunboat diplomacy
Hán Việt: pháo hạm ngoại giao · Pinyin: pào jiàn wài jiāo
chính sách pháo hạm