炮艦政策 pào jiàn zhèng cè · pháo hạm chánh sách Hán Việt: pháo hạm chánh sách · Pinyin: pào jiàn zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 艦 (hạm) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinpào jiàn zhèng cèHán Việtpháo hạm chánh sáchCấu tạo炮 + 艦 + 政 + 策 · pháo + hạm + chánh + sách nghĩa thành phần: pháo + hạm + chánh + sách Nghĩa EngCihui 炮艦政策 àojiàn zhèngcè n. gunboat policy