炯戒效尤

quýnh giới hiệu vưu

Hán Việt: quýnh giới hiệu vưu

Tổng quan

Cấu tạo: (quýnh) + (giới) + (hiệu) + (vưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炯戒效尤 iǒngjièxiàoyóu f.e. clear warning to imitators