炳若日星

bǐng ruò rì xīng bỉnh nhược nhật tinh

Hán Việt: bỉnh nhược nhật tinh · Pinyin: bǐng ruò rì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (nhược) + (nhật) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光耀如同日月星辰。形容非常盛大。宋.周煇《清波別志.卷上》:「仁皇一朝人才之盛,如文正公、文忠公、師魯,皆第一流人,名書國史,炳若日星,初不假於稱贊。」也作「炳如日星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光明如同日月星辰。同“炳如日星
  • Tân Hoa Tự Điển 光明如同日月星辰。同炳如日星