炳靈寺石窟
bỉnh linh tự thạch quật
Hán Việt: bỉnh linh tự thạch quật
Tổng quan
Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 靈 (linh) + 寺 (tự) + 石 (thạch) + 窟 (quật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 炳靈寺石窟 ǐnglíng Sì Shíkū p.w. Bingling Si Grottoes (in Linxia, Gansu)