炸两

zhá liǎngtạc lưỡng

Hán Việt: tạc lưỡng · Pinyin: zhá liǎng

Tổng quan

(ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 兩 (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 肠粉 nhồi với dầu cháo quẩy 油條
  • Cihui 油条
  • Tần suất từ (ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉, 肠粉[cháng fěn] nhồi với dầu cháo quẩy 油條, 油条[yóu tiáo]

Eng

  • Cihui (Cantonese cuisine) zhaliang, rice noodle rolls 腸粉; 肠粉 stuffed with youtiao 油條; 油条
  • Tần suất từ (Cantonese cuisine) zhaliang, rice noodle rolls 腸粉, 肠粉[chang2 fen3] stuffed with youtiao 油條, 油条[you2 tiao2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

两万 · 两下 · 两不 · 两个 · 两亲 · 两人 · 两仪 · 两会