炸弹恐慌 zhà dàn kǒng huāng·tạc đạn khủng hoảng Hán Việt: tạc đạn khủng hoảng · Pinyin: zhà dàn kǒng huāng Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 恐 (khủng) + 慌 (hoảng)Pinyinzhà dàn kǒng huāngHán Việttạc đạn khủng hoảngCấu tạo炸 + 彈 + 恐 + 慌 · tạc + đạn + khủng + hoảng nghĩa thành phần: tạc + đạn + khủng + hoảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoảng loạn bomĐứcHandedict Bombendrohung Từ liên quan Gần nghĩa恐慌发作 · 炸弹之母 · 炸弹之父 · 恐慌的 · 炸彈坑 · 恐慌万状 · 炸弹威胁 · 炸弹恐吓