炸弹舱门 tạc đạn thương môn Hán Việt: tạc đạn thương môn Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 艙 (thương) + 門 (môn)Hán Việttạc đạn thương mônTừ loạidanhCấu tạo炸 + 彈 + 艙 + 門 · tạc + đạn + thương + môn nghĩa thành phần: tạc + đạn + thương + môn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa khoang bomMainlandKaggle Zh-Vi bomb-hatchEngCihui bomb-hatch Từ liên quan Gần nghĩa炸弹之母 · 炸弹之父 · 炸彈坑 · 炸弹威胁 · 炸弹恐吓 · 炸弹恐慌 · 炸弹爆炸 · 炸弹袭击