炸彈艙門 tạc đạn thương môn Hán Việt: tạc đạn thương môn Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 艙 (thương) + 門 (môn)Hán Việttạc đạn thương mônCấu tạo炸 + 彈 + 艙 + 門 · tạc + đạn + thương + môn nghĩa thành phần: tạc + đạn + thương + môn Nghĩa EngCihui bomb-hatch