炸彈襲擊 zhà dàn xí jī · tạc đạn tập kích Hán Việt: tạc đạn tập kích · Pinyin: zhà dàn xí jī Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Pinyinzhà dàn xí jīHán Việttạc đạn tập kíchCấu tạo炸 + 彈 + 襲 + 擊 · tạc + đạn + tập + kích nghĩa thành phần: tạc + đạn + tập + kích