炸彈警報 zhà dàn jǐng bào · tạc đạn cảnh báo Hán Việt: tạc đạn cảnh báo · Pinyin: zhà dàn jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinzhà dàn jǐng bàoHán Việttạc đạn cảnh báoCấu tạo炸 + 彈 + 警 + 報 · tạc + đạn + cảnh + báo nghĩa thành phần: tạc + đạn + cảnh + báo